TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giấy tiếng Trung là gì?

"giấy" trong tiếng Trung là 纸 (danh từ), 纸张 (danh từ).

纸 Danh từ

zhǐHán Việt: CHỈ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy

  • 我要写一封信。你有纸吗? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không?
  • 我需要写一封信。你有纸吗? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không?

Xem đầy đủ từ "纸": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

纸张 Danh từ

zhǐzhāngHán Việt: CHỈ TRƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy

  • 只剩下很少纸张。 Còn rất ít giấy thừa.

Xem đầy đủ từ "纸张": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấy tiếng Trung là gì?

"giấy" trong tiếng Trung là 纸 (danh từ), 纸张 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.