Giấy tiếng Trung là gì?
"giấy" trong tiếng Trung là 纸 (danh từ), 纸张 (danh từ).
纸 Danh từ
Hán Việt: CHỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy
- 我要写一封信。你有纸吗? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không?
- 我需要写一封信。你有纸吗? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không?
纸张 Danh từ
Hán Việt: CHỈ TRƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy
- 只剩下很少纸张。 Còn rất ít giấy thừa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giấy tiếng Trung là gì?
"giấy" trong tiếng Trung là 纸 (danh từ), 纸张 (danh từ).