Giết thời gian tiếng Trung là gì?
"giết thời gian" trong tiếng Trung là 消磨时间, 消遣 (động từ).
消磨时间
Hán Việt: TIÊU MA THỜI GIAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giết thời gian
- 消磨时间的最有效办法当然还是聊天吹牛侃大山。 Biện pháp hiệu quả nhất để giết thời gian nhất đương nhiên vẫn là chuyện trò, chém gió, buôn chuyện.
- 我试着消磨时间。 Tôi đang cố gắng giết thời gian
Xem đầy đủ từ "消磨时间": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
消遣 Động từ
Hán Việt: TIÊU KHIỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giết thời gian
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giết thời gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giết thời gian tiếng Trung là gì?
"giết thời gian" trong tiếng Trung là 消磨时间, 消遣 (động từ).