TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giết thời gian tiếng Trung là gì?

"giết thời gian" trong tiếng Trung là 消磨时间, 消遣 (động từ).

消磨时间

xiāomóshíjiānHán Việt: TIÊU MA THỜI GIAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết thời gian

  • 消磨时间的最有效办法当然还是聊天吹牛侃大山。 Biện pháp hiệu quả nhất để giết thời gian nhất đương nhiên vẫn là chuyện trò, chém gió, buôn chuyện.
  • 我试着消磨时间。 Tôi đang cố gắng giết thời gian

Xem đầy đủ từ "消磨时间": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

消遣 Động từ

xiāoqiǎnHán Việt: TIÊU KHIỂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết thời gian

Xem đầy đủ từ "消遣": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giết thời gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giết thời gian tiếng Trung là gì?

"giết thời gian" trong tiếng Trung là 消磨时间, 消遣 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.