Giao cho tiếng Trung là gì?
"giao cho" trong tiếng Trung là 赋予 (động từ), 责成 (động từ).
赋予 Động từ
Hán Việt: PHÚ DỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao phó; giao cho
责成 Động từ
Hán Việt: TRÁCH THÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao cho (một đơn vị) (nhiệm vụ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao cho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giao cho tiếng Trung là gì?
"giao cho" trong tiếng Trung là 赋予 (động từ), 责成 (động từ).