Giao nhiệm vụ tiếng Trung là gì?
"giao nhiệm vụ" trong tiếng Trung là 指派 (động từ).
指派 Động từ
Hán Việt: CHỈ PHÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao nhiệm vụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao nhiệm vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giao nhiệm vụ tiếng Trung là gì?
"giao nhiệm vụ" trong tiếng Trung là 指派 (động từ).