Giao thông tiếng Trung là gì?
"giao thông" trong tiếng Trung là 交通 (danh từ).
交通 Danh từ
Hán Việt: GIAO THÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao thông
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giao thông tiếng Trung là gì?
"giao thông" trong tiếng Trung là 交通 (danh từ).