Hành quân tiếng Trung là gì?
"hành quân" trong tiếng Trung là 进军 (động từ), 行军 (động từ).
进军 Động từ
Hán Việt: TIẾN QUÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành quân
行军 Động từ
Hán Việt: HÀNH QUÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành quân (quân đội)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành quân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hành quân tiếng Trung là gì?
"hành quân" trong tiếng Trung là 进军 (động từ), 行军 (động từ).