TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

进军

jìnjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 進軍

Âm Hán Việt TIẾN QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

进军 nghĩa là hành quân, tiến quân.

Nghĩa của 进军

jìnjūn

TIẾN QUÂNĐộng từphồn thể 進軍
  1. Hành quân
  2. Tiến quân

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 进军

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

进军 nghĩa là gì?

进军 (jìnjūn) nghĩa là hành quân, tiến quân.

进军 đọc thế nào?

进军 đọc là jìnjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 进军 là gì?

Âm Hán Việt của 进军 là "tiến quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.