TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hành tinh tiếng Trung là gì?

"hành tinh" trong tiếng Trung là 行星 (danh từ).

行星 Danh từ

xíngxīngHán Việt: HÀNH TINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành tinh

  • 行星绕著太阳转。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.
  • 当我在你这个年纪时,冥王星是行星。 Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.

Xem đầy đủ từ "行星": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành tinh tiếng Trung là gì?

"hành tinh" trong tiếng Trung là 行星 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.