Hạn ngạch tiếng Trung là gì?
"hạn ngạch" trong tiếng Trung là 指标 (danh từ), 限额 (danh từ), 额度 (danh từ).
指标 Danh từ
Hán Việt: CHỈ TIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch
限额 Danh từ
Hán Việt: HẠN NGẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn ngạch; giới hạn (trên hoặc dưới)
额度 Danh từ
Hán Việt: NGẠCH ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn ngạch
配额 Danh từ
Hán Việt: PHỐI NGẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn ngạch
Câu hỏi thường gặp
Hạn ngạch tiếng Trung là gì?
"hạn ngạch" trong tiếng Trung là 指标 (danh từ), 限额 (danh từ), 额度 (danh từ).