Hậu trường tiếng Trung là gì?
"hậu trường" trong tiếng Trung là 幕后 (danh từ).
幕后 Danh từ
Hán Việt: MẠC HẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hậu trường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hậu trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hậu trường tiếng Trung là gì?
"hậu trường" trong tiếng Trung là 幕后 (danh từ).