TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hậu trường tiếng Trung là gì?

"hậu trường" trong tiếng Trung là 幕后 (danh từ).

幕后 Danh từ

mùhòuHán Việt: MẠC HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu trường

Xem đầy đủ từ "幕后": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hậu trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hậu trường tiếng Trung là gì?

"hậu trường" trong tiếng Trung là 幕后 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.