Học kỳ tiếng Trung là gì?
"học kỳ" trong tiếng Trung là 学期 (danh từ).
学期 Danh từ
Hán Việt: HỌC KỲ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học kỳ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học kỳ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Học kỳ tiếng Trung là gì?
"học kỳ" trong tiếng Trung là 学期 (danh từ).