Hốc hác tiếng Trung là gì?
"hốc hác" trong tiếng Trung là 悴 (danh từ).
悴 Danh từ
Hán Việt: TỤY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hốc hác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hốc hác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hốc hác tiếng Trung là gì?
"hốc hác" trong tiếng Trung là 悴 (danh từ).