Hồi hương tiếng Trung là gì?
"hồi hương" trong tiếng Trung là 遣返 (động từ).
遣返 Động từ
Hán Việt: KHIỂN PHẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồi hương (ví dụ: tù nhân chiến tranh)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồi hương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hồi hương tiếng Trung là gì?
"hồi hương" trong tiếng Trung là 遣返 (động từ).