Hội họa tiếng Trung là gì?
"hội họa" trong tiếng Trung là 绘画 (danh từ), 丹青 (danh từ).
绘画 Danh từ
Hán Việt: HỘI HỌA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẽ; hội họa
丹青 Danh từ
Hán Việt: ĐAN THANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội họa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội họa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hội họa tiếng Trung là gì?
"hội họa" trong tiếng Trung là 绘画 (danh từ), 丹青 (danh từ).