TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hợp ý tiếng Trung là gì?

"hợp ý" trong tiếng Trung là 投机 (động từ), 中意 (động từ).

投机 Động từ

tóujīHán Việt: ĐẦU CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp ý; đồng điệu

Xem đầy đủ từ "投机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

中意 Động từ

zhòngyìHán Việt: TRÚNG Ý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp ý; vừa ý

Xem đầy đủ từ "中意": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hợp ý tiếng Trung là gì?

"hợp ý" trong tiếng Trung là 投机 (động từ), 中意 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.