Hữu cơ tiếng Trung là gì?
"hữu cơ" trong tiếng Trung là 有机 (tính từ).
有机 Tính từ
Hán Việt: HỮU CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hữu cơ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hữu cơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hữu cơ tiếng Trung là gì?
"hữu cơ" trong tiếng Trung là 有机 (tính từ).