TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有机

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yǒujī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 有機

Âm Hán Việt HỮU CƠ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

有机 nghĩa là hữu cơ.

Nghĩa của 有机

yǒujī

HỮU CƠTính từ, Cụm từphồn thể 有機
  1. Hữu cơ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有机

Trái nghĩa

Từ ghép có 有机

Thành ngữ có 有机

Câu hỏi thường gặp

有机 nghĩa là gì?

有机 (yǒujī) nghĩa là hữu cơ.

有机 đọc thế nào?

有机 đọc là yǒujī (pinyin).

Âm Hán Việt của 有机 là gì?

Âm Hán Việt của 有机 là "hữu cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.