有机
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 有機
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
有机 nghĩa là hữu cơ.
Nghĩa của 有机
yǒujī
HỮU CƠTính từ, Cụm từphồn thể 有機- Hữu cơ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有机
Trái nghĩa
Từ ghép có 有机
Thành ngữ có 有机
- 有机可乘 — Có cơ hội để tận dụng
Câu hỏi thường gặp
有机 nghĩa là gì?
有机 (yǒujī) nghĩa là hữu cơ.
有机 đọc thế nào?
有机 đọc là yǒujī (pinyin).
Âm Hán Việt của 有机 là gì?
Âm Hán Việt của 有机 là "hữu cơ".