机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 機
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰木几 Mọi âm Hán Việt của chữ: cơ, ky Lượng từ đi kèm: 班 (bān)
机 nghĩa là máy móc, cơ chế, máy bay.
Nghĩa của 机
jī
CƠphồn thể 機- hình thức kết hợp Máy móc; cơ chế
- hình thức kết hợp Máy bay
- hình thức kết hợp Cơ hội
- hình thức kết hợp Điểm then chốt; trục xoay
- hình thức kết hợp Nhanh trí; linh hoạt
- hình thức kết hợp Hữu cơ
Jī
CƠphồn thể 機tên riêng- họ Họ Jī
Từ ghép có 机
Thành ngữ có 机
- 灵机一动 — Đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ); tìm ra cảm hứng
- 当机立断 — Quyết định nhanh chóng
- 随机应变 — Thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng
- 可乘之机 — Cơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng
- 生机勃勃 — Tràn đầy sức sống
- 神机妙算 — Mưu lược thần kỳ và kế hoạch tuyệt vời
- 危机四伏 — Nguy hiểm rình rập tứ phía
- 机不可失 — Không thể bỏ lỡ!
- 有机可乘 — Có cơ hội để tận dụng
- 一线生机 — Cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng
- 见机行事 — Thấy cơ hội thì hành động (thành ngữ); hành động theo tình huống
- 费尽心机 — Vắt óc bày mưu tính kế
- 坐失良机 — Ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
- 投机倒把 — Tham gia đầu cơ trục lợi
- 相机行事 — Hành động tùy theo tình huống
- 面授机宜 — Trực tiếp chỉ đạo về cách hành động; tư vấn trực tiếp cách xử lý tình huống hiện tại
- 话不投机 — Cuộc trò chuyện không hợp ý
- 粉碎机 — Máy nghiền
- 卷扬机 — Tời quay
- 泄露天机 — Tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật
Câu hỏi thường gặp
机 nghĩa là gì?
机 (jī, jī) nghĩa là máy móc, cơ chế, máy bay.
机 đọc thế nào?
机 đọc là jī (pinyin).
Âm Hán Việt của 机 là gì?
Âm Hán Việt của 机 là "cơ".