TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

机

jī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 機

Âm Hán Việt CƠ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰木几 Mọi âm Hán Việt của chữ: cơ, ky Lượng từ đi kèm: 班 (bān)

机 nghĩa là máy móc, cơ chế, máy bay.

Nghĩa của 机

jī

CƠphồn thể 機
  1. hình thức kết hợp Máy móc; cơ chế
  2. hình thức kết hợp Máy bay
  3. hình thức kết hợp Cơ hội
  4. hình thức kết hợp Điểm then chốt; trục xoay
  5. hình thức kết hợp Nhanh trí; linh hoạt
  6. hình thức kết hợp Hữu cơ

Jī

CƠphồn thể 機tên riêng
  1. họ Họ Jī

Từ ghép có 机

Thành ngữ có 机

  • 灵机一动 — Đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ); tìm ra cảm hứng
  • 当机立断 — Quyết định nhanh chóng
  • 随机应变 — Thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng
  • 可乘之机 — Cơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng
  • 生机勃勃 — Tràn đầy sức sống
  • 神机妙算 — Mưu lược thần kỳ và kế hoạch tuyệt vời
  • 危机四伏 — Nguy hiểm rình rập tứ phía
  • 机不可失 — Không thể bỏ lỡ!
  • 有机可乘 — Có cơ hội để tận dụng
  • 一线生机 — Cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng
  • 见机行事 — Thấy cơ hội thì hành động (thành ngữ); hành động theo tình huống
  • 费尽心机 — Vắt óc bày mưu tính kế
  • 坐失良机 — Ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
  • 投机倒把 — Tham gia đầu cơ trục lợi
  • 相机行事 — Hành động tùy theo tình huống
  • 面授机宜 — Trực tiếp chỉ đạo về cách hành động; tư vấn trực tiếp cách xử lý tình huống hiện tại
  • 话不投机 — Cuộc trò chuyện không hợp ý
  • 粉碎机 — Máy nghiền
  • 卷扬机 — Tời quay
  • 泄露天机 — Tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật

Câu hỏi thường gặp

机 nghĩa là gì?

机 (jī, jī) nghĩa là máy móc, cơ chế, máy bay.

机 đọc thế nào?

机 đọc là jī (pinyin).

Âm Hán Việt của 机 là gì?

Âm Hán Việt của 机 là "cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.