TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hoàn toàn trái ngược tiếng Trung là gì?

"hoàn toàn trái ngược" trong tiếng Trung là 悬殊 (tính từ).

悬殊 Tính từ

xuánshūHán Việt: HUYỀN THÙ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khác biệt lớn; hoàn toàn trái ngược

Xem đầy đủ từ "悬殊": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn toàn trái ngược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàn toàn trái ngược tiếng Trung là gì?

"hoàn toàn trái ngược" trong tiếng Trung là 悬殊 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.