Hoàn toàn trái ngược tiếng Trung là gì?
"hoàn toàn trái ngược" trong tiếng Trung là 悬殊 (tính từ).
悬殊 Tính từ
Hán Việt: HUYỀN THÙ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khác biệt lớn; hoàn toàn trái ngược
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn toàn trái ngược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoàn toàn trái ngược tiếng Trung là gì?
"hoàn toàn trái ngược" trong tiếng Trung là 悬殊 (tính từ).