Hoang dã tiếng Trung là gì?
"hoang dã" trong tiếng Trung là 野生 (tính từ), 旷野 (danh từ).
野生 Tính từ
Hán Việt: DÃ SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoang dã
旷野 Danh từ
Hán Việt: KHOÁNG DÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoang dã
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoang dã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoang dã tiếng Trung là gì?
"hoang dã" trong tiếng Trung là 野生 (tính từ), 旷野 (danh từ).