Huy chương tiếng Trung là gì?
"huy chương" trong tiếng Trung là 奖牌 (danh từ), 奖章 (danh từ).
奖牌 Danh từ
Hán Việt: TƯỞNG BÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huy chương (được trao như giải thưởng)
奖章 Danh từ
Hán Việt: TƯỞNG CHƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huy chương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huy chương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Huy chương tiếng Trung là gì?
"huy chương" trong tiếng Trung là 奖牌 (danh từ), 奖章 (danh từ).