Kéo đi tiếng Trung là gì?
"kéo đi" trong tiếng Trung là 牵引 (động từ).
牵引 Động từ
Hán Việt: KHIÊN DẪN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo; kéo (một cỗ xe); kéo đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kéo đi tiếng Trung là gì?
"kéo đi" trong tiếng Trung là 牵引 (động từ).