Kẻ trộm tiếng Trung là gì?
"kẻ trộm" trong tiếng Trung là 小偷 (danh từ), 贼 (danh từ), 小偷儿 (danh từ).
小偷 Danh từ
Hán Việt: TIỂU THÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ trộm
贼 Danh từ
Hán Việt: TẶC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ trộm
小偷儿 Danh từ
Hán Việt: TIỂU THÂU NHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ trộm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ trộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ trộm tiếng Trung là gì?
"kẻ trộm" trong tiếng Trung là 小偷 (danh từ), 贼 (danh từ), 小偷儿 (danh từ).