小偷儿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 小偷兒
小偷儿 nghĩa là kẻ trộm.
Nghĩa của 小偷儿
xiǎotōur
TIỂU DU NHIDanh từphồn thể 小偷兒- Kẻ trộm
- Biến thể er hoá của 小偷 (xiǎotōu)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 小偷儿
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
小偷儿 nghĩa là gì?
小偷儿 (xiǎotōur) nghĩa là kẻ trộm.
小偷儿 đọc thế nào?
小偷儿 đọc là xiǎotōur (pinyin).
Âm Hán Việt của 小偷儿 là gì?
Âm Hán Việt của 小偷儿 là "tiểu du nhi".