Kết nghĩa huynh đệ tiếng Trung là gì?
"kết nghĩa huynh đệ" trong tiếng Trung là 结义 (động từ).
结义 Động từ
Hán Việt: KẾT NGHĨA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết nghĩa huynh đệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết nghĩa huynh đệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kết nghĩa huynh đệ tiếng Trung là gì?
"kết nghĩa huynh đệ" trong tiếng Trung là 结义 (động từ).