Kết tụ tiếng Trung là gì?
"kết tụ" trong tiếng Trung là 积聚 (động từ).
积聚 Động từ
Hán Việt: TÍCH TỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết tụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết tụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kết tụ tiếng Trung là gì?
"kết tụ" trong tiếng Trung là 积聚 (động từ).