Kết tủa tiếng Trung là gì?
"kết tủa" trong tiếng Trung là 沉淀 (động từ).
沉淀 Động từ
Hán Việt: TRẦM ĐIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lắng; kết tủa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết tủa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kết tủa tiếng Trung là gì?
"kết tủa" trong tiếng Trung là 沉淀 (động từ).