TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

澄清

chéngqīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỪNG THANH

澄清 nghĩa là trong, trong suốt.

Nghĩa của 澄清

chéngqīng

TRỪNG THANHTính từ, Động từ
  1. Trong (chất lỏng)
  2. Trong suốt
  3. Làm rõ
  4. Làm sáng tỏ
  5. Rõ ràng (về sự việc)

dèngqīng

Động từ
  1. Lắng (chất lỏng)
  2. Trở nên trong (bằng cách lắng cặn)
  3. Kết tủa (hóa học)
  4. Sắp xếp
  5. Dẹp loạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 澄清

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 澄清

  • 揽辔澄清 — Nhậm chức với khát vọng mang lại hòa bình và trật tự cho quốc gia

Câu hỏi thường gặp

澄清 nghĩa là gì?

澄清 (chéngqīng, dèngqīng) nghĩa là trong, trong suốt.

澄清 đọc thế nào?

澄清 đọc là chéngqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 澄清 là gì?

Âm Hán Việt của 澄清 là "trừng thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.