澄清
giọng máy của trình duyệt
澄清 nghĩa là trong, trong suốt.
Nghĩa của 澄清
chéngqīng
TRỪNG THANHTính từ, Động từ- Trong (chất lỏng)
- Trong suốt
- Làm rõ
- Làm sáng tỏ
- Rõ ràng (về sự việc)
dèngqīng
Động từ- Lắng (chất lỏng)
- Trở nên trong (bằng cách lắng cặn)
- Kết tủa (hóa học)
- Sắp xếp
- Dẹp loạn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 澄清
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 澄清
- 揽辔澄清 — Nhậm chức với khát vọng mang lại hòa bình và trật tự cho quốc gia
Câu hỏi thường gặp
澄清 nghĩa là gì?
澄清 (chéngqīng, dèngqīng) nghĩa là trong, trong suốt.
澄清 đọc thế nào?
澄清 đọc là chéngqīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 澄清 là gì?
Âm Hán Việt của 澄清 là "trừng thanh".