Kỳ vọng tiếng Trung là gì?
"kỳ vọng" trong tiếng Trung là 期望值 (danh từ).
期望值 Danh từ
Hán Việt: KỲ VỌNG TRỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ vọng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỳ vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỳ vọng tiếng Trung là gì?
"kỳ vọng" trong tiếng Trung là 期望值 (danh từ).