预料
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 預料
预料 nghĩa là dự báo, dự đoán.
Nghĩa của 预料
yùliào
DỰ LIỆUĐộng từ, Danh từphồn thể 預料- Dự báo
- Dự đoán
- Kỳ vọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 预料
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 预料
- 出乎预料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
Câu hỏi thường gặp
预料 nghĩa là gì?
预料 (yùliào) nghĩa là dự báo, dự đoán.
预料 đọc thế nào?
预料 đọc là yùliào (pinyin).
Âm Hán Việt của 预料 là gì?
Âm Hán Việt của 预料 là "dự liệu".