TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

预料

yùliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 預料

Âm Hán Việt DỰ LIỆU

预料 nghĩa là dự báo, dự đoán.

Nghĩa của 预料

yùliào

DỰ LIỆUĐộng từ, Danh từphồn thể 預料
  1. Dự báo
  2. Dự đoán
  3. Kỳ vọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 预料

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 预料

  • 出乎预料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới

Câu hỏi thường gặp

预料 nghĩa là gì?

预料 (yùliào) nghĩa là dự báo, dự đoán.

预料 đọc thế nào?

预料 đọc là yùliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 预料 là gì?

Âm Hán Việt của 预料 là "dự liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.