TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khách thăm tiếng Trung là gì?

"khách thăm" trong tiếng Trung là 客人 (danh từ).

客人 Danh từ

kèrénHán Việt: KHÁCH NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách thăm

Xem đầy đủ từ "客人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách thăm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khách thăm tiếng Trung là gì?

"khách thăm" trong tiếng Trung là 客人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.