TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khí hậu tiếng Trung là gì?

"khí hậu" trong tiếng Trung là 气候 (danh từ).

气候 Danh từ

qìhòuHán Việt: KHÍ HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí hậu

  • 北京的秋天一般地说气候比较凉爽。 Mùa thu của Bắc Kinh nói chung khí hậu tương đối mát mẻ dễ chịu.
  • 伦敦的气候和东京不同。 London khác với Tokyo về mặt khí hậu.

Xem đầy đủ từ "气候": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí hậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khí hậu tiếng Trung là gì?

"khí hậu" trong tiếng Trung là 气候 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.