TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không bao giờ tiếng Trung là gì?

"không bao giờ" trong tiếng Trung là 从不 (phó từ), 从来不 (phó từ), 永不 (phó từ).

从不 Phó từ

cóngbùHán Việt: TÒNG BẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không bao giờ

  • 我周日从不在家。 Tôi không bao giờ ở nhà vào thứ Bảy.
  • 我从不喝啤酒。 Tôi không bao giờ uống bia cả.

Xem đầy đủ từ "从不": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

从来不 Phó từ

cóngláibùHán Việt: TÒNG LAI BẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không bao giờ

Xem đầy đủ từ "从来不": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

永不 Phó từ

yǒngbùHán Việt: VĨNH BẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không bao giờ

Xem đầy đủ từ "永不": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không bao giờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không bao giờ tiếng Trung là gì?

"không bao giờ" trong tiếng Trung là 从不 (phó từ), 从来不 (phó từ), 永不 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.