TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không có chi tiếng Trung là gì?

"không có chi" trong tiếng Trung là 不客气 (thán từ), 不用谢 (thán từ).

不客气 Thán từ

bùkèqiHán Việt: BẤT KHÁCH KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có chi

Xem đầy đủ từ "不客气": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

不用谢 Thán từ

bùyòngxièHán Việt: BẤT DỤNG TẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có chi

  • "谢谢。" "不用谢。" "Cám ơn." "Không có chi."

Xem đầy đủ từ "不用谢": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không có chi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không có chi tiếng Trung là gì?

"không có chi" trong tiếng Trung là 不客气 (thán từ), 不用谢 (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.