Không khuất phục tiếng Trung là gì?
"không khuất phục" trong tiếng Trung là 不屈 (động từ), 不屈不挠 (cụm từ).
不屈 Động từ
Hán Việt: BẤT KHUẤT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không khuất phục
不屈不挠 Cụm từ
Hán Việt: BẤT KHUẤT BẤT NẠO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không khuất phục
Xem đầy đủ từ "不屈不挠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không khuất phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không khuất phục tiếng Trung là gì?
"không khuất phục" trong tiếng Trung là 不屈 (động từ), 不屈不挠 (cụm từ).