傲
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngạo, ngao
傲 nghĩa là tự hào, kiêu ngạo.
Nghĩa của 傲
ào
NGẠO- Tự hào
- Kiêu ngạo
- Coi thường
- Không khuất phục
- Thách thức
Từ ghép có 傲
Thành ngữ có 傲
- 心高气傲 — Tự cao và kiêu ngạo
- 居功自傲 — Hài lòng với thành tựu của mình và kiêu ngạo vì điều đó (thành ngữ); ngủ quên trên chiến thắng và khinh thường người khác
- 恃才傲物 — Tự mãn về tài năng của mình; kiêu ngạo và khinh thường người khác
- 傲视群伦 — Tài năng xuất chúng
- 引以为傲 — Cảm thấy vô cùng tự hào về điều gì đó
- 秋菊傲霜 — Hoa cúc mùa thu bất chấp sương giá
Câu hỏi thường gặp
傲 nghĩa là gì?
傲 (ào) nghĩa là tự hào, kiêu ngạo.
傲 đọc thế nào?
傲 đọc là ào (pinyin).
Âm Hán Việt của 傲 là gì?
Âm Hán Việt của 傲 là "ngạo".