TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

傲

ào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngạo, ngao

傲 nghĩa là tự hào, kiêu ngạo.

Nghĩa của 傲

ào

NGẠO
  1. Tự hào
  2. Kiêu ngạo
  3. Coi thường
  4. Không khuất phục
  5. Thách thức

Từ ghép có 傲

Thành ngữ có 傲

  • 心高气傲 — Tự cao và kiêu ngạo
  • 居功自傲 — Hài lòng với thành tựu của mình và kiêu ngạo vì điều đó (thành ngữ); ngủ quên trên chiến thắng và khinh thường người khác
  • 恃才傲物 — Tự mãn về tài năng của mình; kiêu ngạo và khinh thường người khác
  • 傲视群伦 — Tài năng xuất chúng
  • 引以为傲 — Cảm thấy vô cùng tự hào về điều gì đó
  • 秋菊傲霜 — Hoa cúc mùa thu bất chấp sương giá

Câu hỏi thường gặp

傲 nghĩa là gì?

傲 (ào) nghĩa là tự hào, kiêu ngạo.

傲 đọc thế nào?

傲 đọc là ào (pinyin).

Âm Hán Việt của 傲 là gì?

Âm Hán Việt của 傲 là "ngạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.