Không phức tạp tiếng Trung là gì?
"không phức tạp" trong tiếng Trung là 简单 (tính từ).
简单 Tính từ
Hán Việt: GIẢN ĐƠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn giản; không phức tạp; dễ dàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không phức tạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không phức tạp tiếng Trung là gì?
"không phức tạp" trong tiếng Trung là 简单 (tính từ).