TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không thể tách rời tiếng Trung là gì?

"không thể tách rời" trong tiếng Trung là 形影不离 (cụm từ), 离不开 (động từ), 不可分割.

形影不离 Cụm từ

xíngyǐngbùlíHán Việt: HÌNH ẢNH BẤT LY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không thể tách rời (như hình với bóng)

Xem đầy đủ từ "形影不离": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

离不开 Động từ

líbukāiHán Việt: LY BẤT KHAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không thể tách rời

Xem đầy đủ từ "离不开": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

不可分割

bùkěfēngēHán Việt: BẤT KHẢ PHÂN CÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không thể tách rời

Xem đầy đủ từ "不可分割": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không thể tách rời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không thể tách rời tiếng Trung là gì?

"không thể tách rời" trong tiếng Trung là 形影不离 (cụm từ), 离不开 (động từ), 不可分割.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.