Khớp tiếng Trung là gì?
"khớp" trong tiếng Trung là 关节 (danh từ), 相符 (động từ).
关节 Danh từ
Hán Việt: QUAN TIẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khớp (sinh lý)
相符 Động từ
Hán Việt: TƯƠNG PHÙ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khớp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khớp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khớp tiếng Trung là gì?
"khớp" trong tiếng Trung là 关节 (danh từ), 相符 (động từ).