Khay tiếng Trung là gì?
"khay" trong tiếng Trung là 盘子 (danh từ), 托盘 (danh từ).
盘子 Danh từ
Hán Việt: BÀN TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khay
托盘 Danh từ
Hán Việt: THÁC BÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khay tiếng Trung là gì?
"khay" trong tiếng Trung là 盘子 (danh từ), 托盘 (danh từ).