TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kiểm tra lại tiếng Trung là gì?

"kiểm tra lại" trong tiếng Trung là 复查 (động từ).

复查 Động từ

fùcháHán Việt: PHÚC TRA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra lại; tái kiểm tra

Xem đầy đủ từ "复查": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểm tra lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiểm tra lại tiếng Trung là gì?

"kiểm tra lại" trong tiếng Trung là 复查 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.