TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kinh tế tiếng Trung là gì?

"kinh tế" trong tiếng Trung là 经济 (danh từ).

经济 Danh từ

jīngjìHán Việt: KINH TẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh tế

  • 日本的经济发展很快. Nền kinh tế Nhật Bản phát triển rất nhanh.
  • 罢工妨碍了国家经济。 Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống

Xem đầy đủ từ "经济": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh tế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kinh tế tiếng Trung là gì?

"kinh tế" trong tiếng Trung là 经济 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.