Kinh tế tiếng Trung là gì?
"kinh tế" trong tiếng Trung là 经济 (danh từ).
经济 Danh từ
Hán Việt: KINH TẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh tế
- 日本的经济发展很快. Nền kinh tế Nhật Bản phát triển rất nhanh.
- 罢工妨碍了国家经济。 Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh tế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kinh tế tiếng Trung là gì?
"kinh tế" trong tiếng Trung là 经济 (danh từ).