经济
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 經濟
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
经济 nghĩa là kinh tế.
Nghĩa của 经济
jīngjì
KINH TẾDanh từ, Tính từ, Động từphồn thể 經濟- Kinh tế
- Thuộc về kinh tế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 经济
Đồng nghĩa
Từ ghép có 经济
Câu hỏi thường gặp
经济 nghĩa là gì?
经济 (jīngjì) nghĩa là kinh tế.
经济 đọc thế nào?
经济 đọc là jīngjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 经济 là gì?
Âm Hán Việt của 经济 là "kinh tế".