TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm ơn tiếng Trung là gì?

"làm ơn" trong tiếng Trung là 劳驾 (động từ).

劳驾 Động từ

láojiàHán Việt: LAO GIÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm ơn

Xem đầy đủ từ "劳驾": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm ơn tiếng Trung là gì?

"làm ơn" trong tiếng Trung là 劳驾 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.