Làm ướt tiếng Trung là gì?
"làm ướt" trong tiếng Trung là 沾 (động từ).
沾 Động từ
Hán Việt: TRIÊM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm ướt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm ướt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm ướt tiếng Trung là gì?
"làm ướt" trong tiếng Trung là 沾 (động từ).