TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm chủ tiếng Trung là gì?

"làm chủ" trong tiếng Trung là 做主 (động từ), 做东 (động từ).

做主 Động từ

zuòzhǔHán Việt: TỐ CHỦ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Làm chủ, quyết định

Xem đầy đủ từ "做主": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

做东 Động từ

zuòdōngHán Việt: TỐ ĐÔNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Làm chủ (bữa tiệc), mời khách

Xem đầy đủ từ "做东": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm chủ tiếng Trung là gì?

"làm chủ" trong tiếng Trung là 做主 (động từ), 做东 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.