Làm chủ tiếng Trung là gì?
"làm chủ" trong tiếng Trung là 做主 (động từ), 做东 (động từ).
做主 Động từ
Hán Việt: TỐ CHỦ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm chủ, quyết định
做东 Động từ
Hán Việt: TỐ ĐÔNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm chủ (bữa tiệc), mời khách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm chủ tiếng Trung là gì?
"làm chủ" trong tiếng Trung là 做主 (động từ), 做东 (động từ).