TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm qua loa tiếng Trung là gì?

"làm qua loa" trong tiếng Trung là 敷衍 (động từ).

敷衍 Động từ

fūyǎnHán Việt: PHÔ DIỄN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Làm qua loa, đối phó cho xong

Xem đầy đủ từ "敷衍": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm qua loa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm qua loa tiếng Trung là gì?

"làm qua loa" trong tiếng Trung là 敷衍 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.