TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm tắc tiếng Trung là gì?

"làm tắc" trong tiếng Trung là 堵塞 (động từ), 闭塞 (động từ), 窒.

堵塞 Động từ

dǔsèHán Việt: ĐỔ TẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm tắc

Xem đầy đủ từ "堵塞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

闭塞 Động từ

bìsèHán Việt: BẾ TẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm tắc

Xem đầy đủ từ "闭塞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

窒

zhìHán Việt: TRẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm tắc

Xem đầy đủ từ "窒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm tắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm tắc tiếng Trung là gì?

"làm tắc" trong tiếng Trung là 堵塞 (động từ), 闭塞 (động từ), 窒.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.