Lát mỏng tiếng Trung là gì?
"lát mỏng" trong tiếng Trung là 薄片 (danh từ).
薄片 Danh từ
Hán Việt: BẠC PHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lát mỏng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lát mỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lát mỏng tiếng Trung là gì?
"lát mỏng" trong tiếng Trung là 薄片 (danh từ).