TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lén lút tiếng Trung là gì?

"lén lút" trong tiếng Trung là 暗地里 (phó từ), 鬼鬼祟祟 (tính từ).

暗地里 Phó từ

àndìliHán Việt: ÁM ĐỊA LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách bí mật; thầm lặng; lén lút

Xem đầy đủ từ "暗地里": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

鬼鬼祟祟 Tính từ

guǐguǐsuìsuìHán Việt: QUỶ QUỶ TÚY TÚY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lén lút

Xem đầy đủ từ "鬼鬼祟祟": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lén lút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lén lút tiếng Trung là gì?

"lén lút" trong tiếng Trung là 暗地里 (phó từ), 鬼鬼祟祟 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.